베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phòng khách" (1)
phòng khách

영어
명사living room
Chúng tôi ngồi ở phòng khách.
We sit in the living room.
관련 단어 "phòng khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phòng khách" (3)
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
Chúng tôi ngồi ở phòng khách.
We sit in the living room.
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
There are many decorations in the living room.
